camel racing
Định nghĩa
Danh từ:
- Môn đua lạc đà: "camel racing" là một môn thể thao trong đó những con lạc đà được điều khiển bởi người cưỡi (hoặc robot) để chạy đua trên một đường đua nhất định. Môn thể thao này phổ biến ở các nước Trung Đông, Bắc Phi và một số vùng châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Đua lạc đà là một môn thể thao truyền thống ở Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.)
- (Nhiều khách du lịch đến xem đua lạc đà trong lễ hội hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be involved in camel racing": tham gia vào môn đua lạc đà (với tư cách người cưỡi, huấn luyện viên, hoặc chủ sở hữu).
- He has been involved in camel racing for over a decade. (Anh ấy đã tham gia vào môn đua lạc đà hơn một thập kỷ.)
"camel racing season": mùa giải đua lạc đà.
- The camel racing season starts in October and lasts until March. (Mùa giải đua lạc đà bắt đầu vào tháng Mười và kéo dài đến tháng Ba.)
Biến thể và từ gần giống
Camel racer (danh từ): người cưỡi lạc đà trong các cuộc đua.
- The camel racer trained for months to prepare for the competition. (Người cưỡi lạc đà đã tập luyện hàng tháng để chuẩn bị cho cuộc thi.)
Camel race (danh từ): cuộc đua lạc đà (một sự kiện cụ thể).
- The camel race attracted thousands of spectators. (Cuộc đua lạc đà đã thu hút hàng nghìn khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Racing camels: cụm từ chỉ hoạt động hoặc các con lạc đà được huấn luyện để đua.
- Racing camels are often valued at high prices. (Lạc đà đua thường có giá trị cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Race against: đua chống lại (ai/cái gì).
- The camels race against each other on a straight track. (Những con lạc đà đua chống lại nhau trên một đường đua thẳng.)
Take part in: tham gia vào.
- Many tribes take part in camel racing events. (Nhiều bộ lạc tham gia vào các sự kiện đua lạc đà.)
Thành ngữ liên quan
- The sport of kings: thể thao của vua chúa (đôi khi dùng để chỉ các môn đua ngựa, đua lạc đà vì tính xa hoa).
- Camel racing is often called the sport of kings in the Gulf region. (Đua lạc đà thường được gọi là thể thao của vua chúa ở khu vực Vịnh.)